tật nguyền
Định nghĩa
Danh từ:
- Khuyết tật, dị dạng bẩm sinh hoặc mắc phải: "tật nguyền" chỉ những khiếm khuyết về thể chất hoặc hình dáng cơ thể, thường là do bẩm sinh hoặc do tai nạn, bệnh tật gây ra.
- Tình trạng không lành lặn, không hoàn chỉnh về cơ thể: từ này nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc biến dạng so với trạng thái bình thường.
Tính từ:
- Bị khuyết tật, không lành lặn: dùng để mô tả người hoặc bộ phận cơ thể có khiếm khuyết về hình dáng hoặc chức năng.
- Mang tính tiêu cực, gây thương cảm: thường được dùng để nói về những người có hoàn cảnh đáng thương do khuyết tật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tật nguyền là một trong những nỗi đau lớn nhất của con người. (Khuyết tật thể chất là một trong những nỗi đau lớn nhất của con người.)
- Anh ấy sinh ra đã mang tật nguyền ở chân. (Anh ấy có khuyết tật ở chân từ khi mới sinh.)
Tính từ:
- Người tật nguyền cần được xã hội hỗ trợ và tôn trọng. (Người bị khuyết tật cần được xã hội hỗ trợ và tôn trọng.)
- Đôi chân tật nguyền của cô ấy không ngăn được ý chí mạnh mẽ. (Đôi chân bị khuyết tật của cô ấy không ngăn được ý chí mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tật nguyền bẩm sinh": khuyết tật có từ khi sinh ra.
- Tật nguyền bẩm sinh thường do di truyền hoặc biến chứng thai kỳ. (Khuyết tật từ khi sinh thường do di truyền hoặc biến chứng thai kỳ.)
"tật nguyền do tai nạn": khuyết tật phát sinh sau một sự cố.
- Sau vụ tai nạn giao thông, anh ấy bị tật nguyền suốt đời. (Sau vụ tai nạn giao thông, anh ấy bị khuyết tật cả đời.)
Biến thể và từ gần giống
Khuyết tật (danh từ): khiếm khuyết về thể chất hoặc tinh thần — thường mang tính trung tính hơn.
- Khuyết tật không phải là rào cản cho thành công. (Khiếm khuyết không phải là rào cản cho thành công.)
Dị tật (danh từ): sự biến dạng bất thường của cơ thể, thường là bẩm sinh.
- Dị tật tim là một trong những dị tật bẩm sinh phổ biến. (Dị tật tim là một trong những dị tật bẩm sinh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Tàn tật: khuyết tật nặng, mất khả năng vận động hoặc chức năng cơ thể.
- Khiếm khuyết: sự thiếu hụt hoặc không hoàn chỉnh về mặt thể chất.
- Hư hỏng (trong ngữ cảnh cụ thể): chỉ bộ phận cơ thể bị tổn thương không thể phục hồi.
Thành ngữ liên quan
- Tật nguyền thân thể: nhấn mạnh khuyết tật về mặt thể xác.
- Tật nguyền thân thể không đồng nghĩa với tật nguyền tâm hồn. (Khuyết tật thể xác không đồng nghĩa với khuyết tật tinh thần.)